Phiếu đánh giá học bạ điện tử
Nhập điểm trung bình tích lũy thang 10. Chương trình chuyển đổi sang mã số nguyên và dùng lệnh switch để phân loại danh hiệu học tập.
| Mã điểm (Math.floor) | Khoảng điểm thực | Xếp loại học lực | Ghi chú xử lý |
|---|---|---|---|
| 10, 9 | 9.0 - 10.0 | Xuất sắc | Fall-through: 10 rơi xuống 9 |
| 8 | 8.0 - 8.9 | Giỏi | Case độc lập có break |
| 7 | 7.0 - 7.9 | Khá | Case độc lập có break |
| 6, 5 | 5.0 - 6.9 | Trung bình | Fall-through: 6 rơi xuống 5 |
| 4, 3 | 3.0 - 4.9 | Yếu ️ | Fall-through: 4 rơi xuống 3 |
| 2, 1, 0 | 0.0 - 2.9 | Kém | Fall-through: 2 và 1 rơi xuống 0 |
Đối chiếu cấu trúc Switch vs If/Else trong ngữ cảnh học bạ
Ưu điểm của switch: Khi đã làm tròn về các mã số nguyên rời rạc (0 đến 10), switch giúp nhóm các trường hợp cùng danh hiệu (như 9 và 10; 5 và 6) qua fall-through mà không cần lặp lại toán tử logic OR (||).
Ưu điểm của if/else: Phù hợp khi cần kiểm tra biên trực tiếp dạng khoảng liên tục (ví dụ diem >= 9.0) hoặc kiểm tra tính hợp lệ ban đầu trước khi quy đổi về mã số nguyên.