Bảng kê khai phân loại thuế thu nhập cá nhân Bản gốc - chưa hoàn thiện
Nhập phần thu nhập tính thuế hàng tháng (triệu VNĐ). Chương trình quy về bậc thuế 0 - 7 và dùng cấu trúc switch để xác định biểu thuế suất tương ứng.
Chưa có thông tin kê khai thuế.
| Bậc thuế | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất | Đặc điểm xử lý |
|---|---|---|---|
| Bậc 0, 1 | Đến 5 triệu VNĐ | 0% - 5% | Fall-through: Nhóm miễn giảm & biểu mẫu giản lược |
| Bậc 2 | Trên 5 đến 10 triệu VNĐ | 10% | Áp dụng khấu trừ trực tiếp tại nguồn |
| Bậc 3 | Trên 10 đến 18 triệu VNĐ | 15% | Khấu trừ lũy tiến bậc 3 |
| Bậc 4 | Trên 18 đến 32 triệu VNĐ | 20% | Khấu trừ lũy tiến bậc 4 |
| Bậc 5 | Trên 32 đến 52 triệu VNĐ | 25% | Khấu trừ lũy tiến bậc 5 |
| Bậc 6, 7 | Trên 52 triệu VNĐ trở lên | 30% - 35% | Fall-through: Thuế suất cao nhất & kiểm tra kê khai |