Tóm tắt nội dung
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Môn học | Nền tảng web |
| Chủ đề bài học | Làm quen với các ngôn ngữ thiết kế web |
| Đối tượng | Sinh viên năm thứ 2/3 |
| Mục tiêu | Mô tả được cách tạo một trang web với các thành phần cơ bản như thẻ văn bản, danh sách, bảng, liên kết, hình ảnh; đồng thời hiểu được HTML và CSS sẽ được dùng để định dạng các phần tử của trang web ở buổi sau. |
Đây là môn học nhập môn giúp học viên làm quen với HTML và CSS - hai nền tảng cơ bản nhất của lập trình web. Sau khoá học, học viên có thể tự xây dựng một trang web hoàn chỉnh.
Mục tiêu môn học
- Mô tả được cách tạo một trang web với các thành phần cơ bản như thẻ văn bản, danh sách, bảng, liên kết và hình ảnh.
- Hiểu cấu trúc tài liệu HTML:
<!DOCTYPE html>,<head>,<body>và thẻ mở/thẻ đóng. - Hoàn thành các mốc bài tập vào sau 2 ngày học, sau 4 ngày học và trả lời câu hỏi sau 6 giờ học.
- Mỗi nhóm học tập có 3 thành viên, có đánh giá chéo theo nhiệm vụ được phân công.
Thuật ngữ trọng tâm của buổi 1
- HTML
- Ngôn ngữ đánh dấu để mô tả cấu trúc nội dung web.
- CSS
- Ngôn ngữ trình bày giao diện cho nội dung HTML.
- Selector
- Cách chọn phần tử để áp dụng định dạng như
#id,.class,tag.
A - Yêu cầu nhiệm vụ
- Nộp bản ghi chú sau mỗi buổi học.
- Nộp bài tập tại lớp trước 5 phút khi hết giờ.
- Hoàn thành bài tập theo các thời điểm: sau 2 ngày học, sau 4 ngày học và trả lời câu hỏi sau 6 giờ học liên quan tới nội dung bài mới của tuần tiếp theo.
- Mỗi lớp chia thành các nhóm học tập có 3 thành viên. Bài tập yêu cầu mỗi lần sẽ có các mã đề khác nhau dành cho 3 thành viên trong nhóm.
- Đánh giá chéo theo nhiệm vụ được phân công.
B - Đánh giá
- Điểm quá trình được tính bằng điểm tích luỹ của cá nhân cộng với điểm tích luỹ của nhóm mình tham gia.
- Điểm của nhóm được tính hàng tuần theo các tiêu chí: mức độ hoàn thành nhiệm vụ được giao, mức độ đánh giá chéo chính xác.
Bối cảnh học tập
Học sinh chưa có tiếp cận gì với HTML/CSS. Cần phổ biến bối cảnh trước khi vào bài.
| Hình ảnh minh họa | Ý nghĩa trong bài học |
|---|---|
|
HTML giúp tạo cấu trúc nội dung cho trang web như tiêu đề, đoạn văn, danh sách, bảng, hình ảnh và liên kết. |
|
|
CSS giúp định dạng màu sắc, bố cục, khoảng cách và cách hiển thị để nội dung trở nên dễ đọc hơn (sẽ học ở Day 2-3). |
|
JavaScript giúp tạo các hiệu ứng tương tác, xử lý sự kiện và logic cho trang web (sẽ học ở Day 4-5). |
Tiến trình bài học
-
Khởi động: Chia sẻ một trang web để sinh viên tự khám phá, sau đó trả lời một form phản hồi về những nội dung sau:
- Có những đối tượng nào trên website?
- Các đối tượng có thể được hiển thị như thế nào?
- Làm thế nào để gắn các đối tượng này lên khung hiển thị của web?
- Thuộc tính nào điều chỉnh việc hiển thị của phần tử?
-
Giảng dạy trực tiếp: Làm rõ quy tắc thẻ HTML.
- Ví dụ thẻ mở
<h1>và thẻ đóng</h1>. - Các đối tượng được hiển thị trên website thông qua các thẻ đánh dấu siêu văn bản.
- Thẻ đóng có ký tự
/đằng trước, cùng tên với thẻ mở tương ứng.
- Ví dụ thẻ mở
- Thực hành có hướng dẫn: Tạo file đuôi .html và luyện tập nhóm thẻ văn bản, link, ảnh, bảng.
- Kiểm tra nhanh: Ôn cấu trúc HTML, danh sách, chú thích, audio/video, id/class.
- Thực hành độc lập: Giao bài cá nhân và nhóm theo mã đề.
-
Tổng kết:
Đây là cơ hội để mở thảo luận nhóm: Sinh viên sẽ ứng dụng kiến thức HTML/CSS cơ bản vào bài toán thực tế như thế nào?
Nội dung môn học
| Giai đoạn | Chủ đề | Loại nội dung | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| Nền tảng | Chủ đề 1 (20%) | Nội dung | Giới thiệu HTML, các thẻ đánh dấu, cấu trúc trang web cơ bản |
| Kiến thức cơ bản | What is HTML, cấu trúc HTML cơ bản, Heading/Paragraph/Title, Text Formatting | ||
| Kiến thức mở rộng | Link, Image, List, HTML Comments, Audio/Video Tag, ID và Class, giới thiệu CSS cơ bản | ||
| Ứng dụng: dựng khung trang cá nhân đơn giản bằng thẻ văn bản, danh sách, liên kết và hình ảnh | |||
| Chủ đề 2 (30%) | Nội dung | 3 cách tạo CSS, selector, đơn vị, Box Model | |
| Kiến thức cơ bản | Cú pháp CSS (Selector, Property, Value), phân biệt Class và ID, thứ tự ưu tiên CSS, CSS kế thừa | ||
| Kiến thức mở rộng | Kích thước tuyệt đối/tương đối, CSS Units, Box Model, Width/Height, Color, Font | ||
| Ứng dụng: áp style cho trang ở Chủ đề 1 bằng 3 cách nhúng CSS và các selector cơ bản | |||
| Nâng cao | Chủ đề 3 (50%) | Nội dung | Table, iframe, Block/Inline, Display, Positioning, Flexbox |
| Kiến thức cơ bản | table/tr/th/td, iframe, Block vs Inline (div, span), Display (block/inline/inline-block/none) | ||
| Kiến thức mở rộng | Positioning (static/relative/absolute), Flexbox (Container/Items, justify-content, align-items, flex-grow/shrink/basis, align-self, order) | ||
| Ứng dụng: dựng layout hoàn chỉnh (header/nav/main/footer) bằng Flexbox kết hợp Positioning | |||
Tài liệu & Kênh học tập
| Kênh học tập chính thức | ||
|---|---|---|
| LMS | Ngân hàng đề | CST |
|
|
|
|
Học liệu mở rộng
Tham khảo thêm bài giảng mẫu trên Kênh YouTube của môn học.
| Học liệu bổ trợ | |
|---|---|
| Audio minh họa | Video minh họa |